malestar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/malesˈtaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khó chịudanh từunease
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malestarDạng gốc (base form)
- malestaresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khó chịu
- discomfort
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khó chịu
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh