Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incomodidad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inkomodiˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khó chịu
danh từ
discomfort
2
Sự bất tiện
danh từ
inconvenience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incomodidad
Dạng gốc
(base form)
incomodidad
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
incomodar
incómodo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khó chịu
malestar
Trái nghĩa
comodidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Khó chịu, mệt mỏi
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, khó chịu
干
gān
Bực mình, khó chịu
Tiếng Anh
inconvenience
Sự bất tiện
discomfort
Khó chịu
AI
1
Khó chịu
2
Sự bất tiện
1
Khó chịu
2
Sự bất tiện
1
Khó chịu
2
Sự bất tiện