uneasily
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bồn chồn, lo lắngtrạng từIn an uneasy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uneasilyDạng gốc (base form)
- more uneasilySo sánh hơn (comparative)
- most uneasilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laugh uneasily | Cười gượng gạo | |
| move uneasily | Cử động bồn chồn | |
| sleep uneasily | Ngủ không yên giấc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uneasilyVí dụ
- “... , ,” , “ , !”“Ờ... Điềm báo lông vũ, đừng kêu,” hắn tiếp tục nói với vẻ bồn chồn, “Hỡi con trai của Tanit, đừng kêu!”