Dịch

uneasily

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bồn chồn, lo lắngtrạng từIn an uneasy manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uneasilyDạng gốc (base form)
  2. more uneasilySo sánh hơn (comparative)
  3. most uneasilySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

laugh uneasilyCười gượng gạo
move uneasilyCử động bồn chồn
sleep uneasilyNgủ không yên giấc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “... , ,” , “ , !”“Ờ... Điềm báo lông vũ, đừng kêu,” hắn tiếp tục nói với vẻ bồn chồn, “Hỡi con trai của Tanit, đừng kêu!”

AI