Nghĩa chính
- Hoảng loạntính từShowing symptoms of mental illness, severe psychosis, or neurosis.
- Bàng hoàng, hoảng hốttính từExtremely alarmed; shocked.
- Bị xáo trộn, bị biến đổitính từHaving been altered or changed.
- Quá khứ và quá khứ phân từ của disturbđộng từsimple past and past participle of disturb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disturbedDạng gốc (base form)
- more disturbedSo sánh hơn (comparative)
- most disturbedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentally disturbedtính từ | tính từ | Bị rối loạn tâm thần |
| emotionally disturbedtính từ | tính từ | Bị rối loạn cảm xúc |
Ví dụ
- .Chúng tôi đã làm phiền cô ấy.
- .Tom có vẻ bàng hoàng.
- .Tom cực kỳ bối rối.
Họ từ (word family)
cùng gốc disturbedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha