embarazado
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/embaɾaˈθado/
Nghĩa chính
- Mang thai, có bầutính từpregnant
- Ngượng ngùng, lúng túng, bối rốitính từuncomfortable
- Phân từ hai của embarazarđộng từpast participle of embarazar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarazadoDạng gốc (base form)
- embarazadísimoSo sánh nhất (superlative)
- embarazadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- embarazadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- embarazadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngượng ngùng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¡ !, .Bố ơi con không đùa đâu, con có thai rồi.
- ... .Em có chuyện này phải nói với anh ... em có thai rồi.
- Mary .Mary chưa bao giờ nói với tôi rằng cô ấy có thai.