Dịch

embarazado

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/embaɾaˈθado/

Nghĩa chính

  1. Mang thai, có bầutính từpregnant
  2. Ngượng ngùng, lúng túng, bối rốitính từuncomfortable
  3. Phân từ hai của embarazarđộng từpast participle of embarazar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embarazadoDạng gốc (base form)
  2. embarazadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. embarazadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. embarazadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. embarazadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngượng ngùng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !, .Bố ơi con không đùa đâu, con có thai rồi.
  • ... .Em có chuyện này phải nói với anh ... em có thai rồi.
  • Mary .Mary chưa bao giờ nói với tôi rằng cô ấy có thai.

AI