incómodo
A2tính từ (adjective)
/inˈkomodo/nguồn
Nghĩa chính
- Không thoải máitính từuncomfortable
- Ngượng ngùng, khó xửtính từawkward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incómodoDạng gốc (base form)
- incomodísimoSo sánh nhất (superlative)
- incómodasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- incómodosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- incómodaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiente incómodo | Chưa có nghĩa | |
| momento incómodo | Chưa có nghĩa | |
| sentirse incómodo | Chưa có nghĩa | |
| silencio incómodo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incómodoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có một khoảng im lặng ngượng ngùng khi anh ấy xuất hiện.
- ¡ ! ¡ !Dừng lại! Bạn đang làm cô ấy cảm thấy ngượng ngùng!
- .Lời nói của anh ấy tạo ra một tình huống không thoải mái.