molesto
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/moˈlesto/nguồn
Nghĩa chính
- Khó chịu, bực bộitính từannoyed, vexed
- Phiền toái, gây khó chịu, phiền phứctính từannoying, obtrusive
- Khó chịu, không thoải máitính từuncomfortable
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại thức chỉ thị của molestarđộng từfirst-person singular present indicative of molestar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molestoDạng gốc (base form)
- molestísimoSo sánh nhất (superlative)
- molestónDạng chỉ lớn (augmentative)
- molestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- molestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- molestaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar molesto con alguien | Giận ai | |
| sentirse molesto | Cảm thấy bực bội |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc molestoVí dụ
- .Họ cảm thấy phiền vì bản thân mình vì những điều ngớ ngẩn.
- ¡ !Những người bán hàng rong này thật phiền phức!
- .Tiếng vỗ cánh của chim gây phiền.