Nghĩa chính
- Áp bứctính từBurdensome or difficult to bear.
- Áp chếtính từTyrannical or exercising unjust power.
- Nặng nề, ngột ngạttính từWeighing heavily on the spirit; being quite intense, excessive or overwhelming.
- Oi bức, ngột ngạttính từHot and humid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oppressiveDạng gốc (base form)
- more oppressiveSo sánh hơn (comparative)
- most oppressiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oppressive atmosphere | Bầu không khí ngột ngạt | |
| oppressive heat | Cái nóng oi bức | |
| oppressive regime | Chế độ áp bức | |
| oppressive silence | Sự im lặng nặng nề |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- heavyđồng nghĩaNặng nề đến mức gây áp lực hoặc khó chịu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Áp bức
Áp chế
Họ từ (word family)
cùng gốc oppressiveVí dụ
- .Các luật thuế hà khắc khiến việc thành lập một công ty nhỏ gặp khó khăn.
- ?Cái nóng ngột ngạt của mùa hè liệu có bao giờ chấm dứt?
- .Bầu không khí thật ngột ngạt.