Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oppressiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngột ngạt, sự nặng trĩu
danh từ
The characteristic of being oppressive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oppressiveness
Dạng gốc
(base form)
oppressiveness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oppressive
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oppressiveness
oppressive
Áp bức
tính từ
oppress
Áp bức, đàn áp
động từ, danh từ
oppressive
ly
Ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu
trạng từ
AI
1
Sự ngột ngạt
1
Sự ngột ngạt
1
Sự ngột ngạt