opresivo
B2tính từ (adjective)
/opɾeˈsibo/
Nghĩa chính
- Áp bức, ngột ngạt, đè nặngtính từoppressive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc opresivoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bầu không khí bên trong tàu ngầm trở nên ngột ngạt.
- .Có nhiều dấu hiệu cho thấy ngôi trường bình thường ở Ba Lan vẫn là một nơi đầy áp bức.
- .Cơn mưa rào đã xua tan luồng không khí oi ả và ngột ngạt.