cismático
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sisˈmatiko/
Nghĩa chính
- Ly giáo (liên quan đến hoặc liên quan đến một cuộc ly giáo)tính từschismatic (relating to or involved in a schism)
- Rắc rốitính từtroublesome
- Ly giáo (một người tham gia vào một cuộc ly giáo)danh từschismatic (a person involved in a schism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cismáticoDạng gốc (base form)
- cismáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cismáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cismáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung