Dịch

cismático

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sisˈmatiko/

Nghĩa chính

  1. Ly giáo (liên quan đến hoặc liên quan đến một cuộc ly giáo)tính từschismatic (relating to or involved in a schism)
  2. Rắc rốitính từtroublesome
  3. Ly giáo (một người tham gia vào một cuộc ly giáo)danh từschismatic (a person involved in a schism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cismáticoDạng gốc (base form)
  2. cismáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cismáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cismáticaGiống cái (feminine)

AI