Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troublesome symptom
US
/ˈ
t
ɹ
ʌ
b
ə
l
s
ə
m
ˈ
s
ɪ
m
p
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Triệu chứng khó chịu
AI
1
Triệu chứng khó chịu
1
Triệu chứng khó chịu
1
Triệu chứng khó chịu