Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rõ ràngtính từVery specific, clear, or detailed.
- Trần trụi, nhạy cảmtính từContaining material (e.g. language or film footage) that might be deemed offensive or graphic through clear and direct expressions.
- Câu kết bản thảo, lời kết sáchdanh từThe final few words of a text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explicitDạng gốc (base form)
- explicitsSố nhiều (plural)
- more explicitSo sánh hơn (comparative)
- most explicitSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explicit detail | Chi tiết rõ ràng | |
| explicit instructions | Chỉ dẫn rõ ràng | |
| make something explicit | Nêu rõ điều gì | |
| sexually explicit | Có nội dung tình dục | |
| explicit functiondanh từ | danh từ | Hàm hiện |
| explicit modelingdanh từ | danh từ | Loại mô hình kỹ thuật số xác định các bề mặt, cạnh, nút và điểm thông qua mô hình khối hoặc qua mô hình khung dây |
| make explicitđộng từ | động từ | Làm rõ, nêu rõ |
| explicitly forbid | Nghiêm cấm rõ ràng |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Hết
- Hết, kết thúcUsed at the conclusion of a book to indicate the end.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- directđồng nghĩacó nghĩa tương tự, nhấn mạnh không mập mờ
- expressđồng nghĩarõ ràng, chi tiết
- significanttrái nghĩaÝ nghĩa được diễn đạt rõ ràng và trực tiếp.
- statedđồng nghĩanghĩa là rõ ràng, không ngầm
- 明确Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc explicitNguồn gốc (etymology)
tính từ
- mượn từ tiếng Phápexplicite
- từ tiếng Latinhexplicitus“disentangled, easy”
cụm từ
- mượn từ tiếng Latinhexplicitus est liber“the book is set in order, ended”
Ví dụ
- , .Nếu nhiệm vụ thực sự khó khăn, việc cố gắng nêu rõ những khía cạnh của nỗ lực dường như có ý nghĩa quyết định nhất tới sự thành bại có lẽ là điều đáng làm.
- .Bộ phim có một số cảnh chứa ngôn từ thô tục và tình dục trần trụi.
- ?Bạn có thể nói rõ hơn được không?