Dịch

specific

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. cụ thể, rõ ràngtính từA2Clearly defined or identified; not vague.
  2. đặc trưng, riêng biệt, đặc hiệutính từB1Relating to a particular thing or group; distinctive.
  3. riêng, tỉ đốitính từB2Relating to a standardized unit of measure or a biological species.
  4. chi tiết, thông sốdanh từB2thường dùng số nhiều (usually plural)Detailed information or requirements.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. specificDạng gốc (base form)
  2. specificsSố nhiều (plural)
  3. more specificSo sánh hơn (comparative)
  4. most specificSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • specific about sthcụ thể về việc gìHe was not specific about his plans.Anh ấy không cụ thể về kế hoạch của mình.
  • specific (to sth)đặc trưng (cho cái gì)

Cụm từ (phrase)

be specific toĐặc thù cho
specific detailsChi tiết cụ thể
specific exampleVí dụ cụ thể
specific informationThông tin cụ thể
specific purposeMục đích cụ thể
specific reasonLý do cụ thể
gender-specifictính từĐề cập đến một từ hoặc biểu thức chỉ đề cập đến một giới tính
specific gravitydanh từTrọng lượng riêng, tỷ trọng

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Đặc trị
  1. Being a remedy for a particular disease on a deeper level, rather than just masking the symptoms

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc loài
Riêng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổspecifique
  2. từ tiếng Latinh muộnspecificus“specific, particular”
  3. từ tiếng Latinhspeciēs“kind”

Ví dụ

  • .Paul đang nói rất cụ thể.
  • , , .Như vậy, khoa học và văn học là hai thành tựu của loài Homo sapiens minh chứng thuyết phục nhất cho tên loài này.
  • .Anh ấy không có mục tiêu cụ thể nào.

AI