específico
B1tính từ (adjective)
/espeˈθifiko/nguồn
Nghĩa chính
- Cụ thể, riêng biệttính từspecific
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- específicoDạng gốc (base form)
- específicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- específicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- específicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calor específico | Nhiệt dung riêng | |
| riesgo específico | Rủi ro cụ thể | |
| en específico | Chưa có nghĩa | |
| peso específico | Chưa có nghĩa | |
| actividad específica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- givenTiếng Anhtương đương
- particularTiếng Anhtương đương
- properTiếng Anhtương đương
- especialdễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh tính cụ thể, rõ ràng của một sự vật, sự việc, trong khi "especial" nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mục đích riêng.
- especialesdễ nhầmCó nghĩa là cụ thể, được xác định rõ, không chỉ đơn giản là khác thường hoặc quan trọng.
- generaltrái nghĩacụ thể, riêng biệt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụ thể
Họ từ (word family)
cùng gốc específicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các công tố viên đã có tiến triển trong những vụ án cụ thể.
- .Các gen bao gồm một chuỗi ADN cụ thể.
- .Chúng ta hãy cùng xem xét một ví dụ cụ thể.