Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calor específico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt dung riêng
danh từ
specific heat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
specific heat
Nhiệt dung riêng
AI
1
Nhiệt dung riêng
1
Nhiệt dung riêng
1
Nhiệt dung riêng