Dịch

specific heat

danh từ (noun)
UK/spɪˈsɪf.ɪk ˈhiːt/US/spɪˈsɪf.ɪk ˈhit/

Nghĩa chính

  1. Nhiệt dung riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An obsolete term for specific heat capacity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. specific heatDạng gốc (base form)
  2. specific heatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

specific heat capacitydanh từNhiệt dung riêng

Ngôn ngữ khác

AI