Nghĩa chính
- Nhiệt dung riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An obsolete term for specific heat capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specific heatDạng gốc (base form)
- specific heatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| specific heat capacitydanh từ | danh từ | Nhiệt dung riêng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha