Dịch

specific heat capacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệt dung riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The heat capacity per unit mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. specific heat capacityDạng gốc (base form)
  2. specific heat capacitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhiệt dung riêng

AI