gender-specific
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đề cập đến một từ hoặc biểu thức chỉ đề cập đến một giới tínhtính từReferring to a word or expression that refers to one gender only.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gender-specificDạng gốc (base form)
- more gender-specificSo sánh hơn (comparative)
- most gender-specificSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gender-specificallytrạng từ | trạng từ | Theo cách dành riêng cho giới tính |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- '' " ", " ".
- "" .