Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tục tĩu, khiêu dâmtính từSmutty; indecent.
- Dâm đãng, ham dâmtính từLecherous.
- Khêu gợi, gợi dụctính từSexually seductive.
- Tồi tàn, xập xệ, rẻ tiềntính từVery low-class; inferior; inadequate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raunchyDạng gốc (base form)
- raunchierSo sánh hơn (comparative)
- raunchiestSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thô tục
- Thô tục, bỉ ổiWith dishonorable, base and vulgar expression.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tục tĩu