Dịch

raunch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện hoặc nội dung hạng thấp; sự thấp kém; sự bất cậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Low class condition or content; inferiority; inadequacy.
  2. Cách diễn đạt thiếu trung thực, hèn hạ và thô tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Dishonorable, base, and vulgar expression.
  3. Hành vi tình dục không được xã hội chấp nhậndanh từkhông đếm được (uncountable)Socially unacceptable sexual behavior.

AI