específicamente
B2trạng từ (adverb)
/espeˌθifikaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Cụ thể, riêng biệttrạng từspecifically
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diseñado específicamente | Chưa có nghĩa | |
| más específicamente | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- particularlyTiếng Anhtương đương
- especialmenteđồng nghĩaGần nghĩa 'chính xác là' hoặc 'dành riêng cho'.
- generalmentedễ nhầmcó nghĩa ‘cụ thể’, không dùng để chỉ tính chung
- 专门Tiếng Trungtương đương