bruja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾuxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mụ phù thủy, mụ phù thủy (người phụ nữ thực hành phép thuật)danh từwitch, sorceress (woman who practices witchcraft)
- Cụ thể là một Wiccandanh từspecifically, a Wiccan
- Bà già, bà già (bà già xấu xí, xấu xí, đáng sợ)danh từcrone, hag (ugly, evil-looking, or frightening old woman)
- Cú (chim săn mồi thuộc bộ Strigiformes)danh từowl (bird of prey of the order Strigiformes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garza brujadanh từ | danh từ | Vạc |
| ceiba brujadanh từ | danh từ | Cây bông gòn (Ceiba pentandra) |
| ajo de brujadanh từ | danh từ | Tỏi hồng (Allium roseum) |
| caza de brujas | Cuộc săn phù thủy | |
| Noche de Brujasdanh từ riêng | danh từ riêng | Halloween, Đêm Thánh |
| correo de las brujas | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Potoo phương bắc (Nyctibius jamaicensis)
- northern potoo (Nyctibius jamaicensis)
Họ từ (word family)
cùng gốc brujaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- putađồng nghĩaMức độ nhẹ hơn, mang nghĩa mụ phù thủy hoặc người đàn bà xấu tính.