lechuza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃusa/nguồn
Nghĩa chính
- Con cúdanh từowl
- Cú lợndanh từbarn owl (any species of owl from the family Tytonidae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lechuza negradanh từ | danh từ | Cú sọc đen (Strix huhula) |
| lechuza común | Cú lợn | |
| lechuza blancadanh từ | danh từ | Cú chuồng miền Tây |
| lechuza tenebrosadanh từ | danh từ | Cú đen (Tyto tenebriosa) |