Dịch

Owl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là cầu thủ hoặc người hâm mộ của Câu lạc bộ Bóng đá Sheffield Wednesday.danh từA player or fan of Sheffield Wednesday Football Club.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OwlDạng gốc (base form)
  2. OwlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

night owldanh từCú đêm
barn owldanh từCú lợn
hawk owldanh từCú diều hâu phương bắc, Surnia ulula
eagle owldanh từCú đại bàng
snowy owldanh từCú tuyết
jar-owldanh từChiếc bình ngủ
red owldanh từCú lợn Tyto soumagnei
ivy owldanh từĐồng nghĩa với tawny owl

Ví dụ

  • " ," , " , , ."
  • " ," , " , . ; , , , !"
  • , ; ; ( ); .

AI