Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snowy owl
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
oʊ
i
ˈ
aʊ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cú tuyết
danh từ
A large, white, nomadic Arctic owl (Bubo scandiacus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snowy owl
Dạng gốc
(base form)
snowy owl
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Unlike
most
owls
,
the
snowy
owl
also
hunts
during
the
day
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snowy
arctic owl
great white owl
Nyctea scandiaca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
búho nival
giống đực
Cú tuyết
AI
1
Cú tuyết
1
Cú tuyết
1
Cú tuyết