búho
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuo/nguồn
Nghĩa chính
- Chim cú, chim cú mèodanh từowl, eagle owl (any species of owl from the Strigidae family)
- Kẻ chỉ điểm, kẻ mách lẻodanh từinformant, squealer
- Xe buýt đêmdanh từbus line which operates exclusively during nighttime
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- búhoDạng gốc (base form)
- búhosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| búho real | Cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo) | |
| búho de anteojos | Cú đeo kính, Pulsatrix perspicillata | |
| búho del desierto | Cú đại bàng Pharaoh (Bubo ascalaphus) | |
| búho nival | Cú tuyết | |
| búho cornudo | Cú sừng lớn (Bubo virginianus) | |
| búho lechoso | Cú đại bàng của Verreaux | |
| búho manchado | Cú đốm | |
| búho penachudo | Cú mào, Lophostrix cristata |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Cú chủ yếu ăn loài gặm nhấm.
- .Cú kêu hú để giao tiếp với nhau.
- , .Khi cú kêu, trời mưa hoặc có sương.