Dịch

delator

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/delaˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kể chuyệntính từtelltale
  2. Người cung cấp thông tindanh từinformer
  3. Kẻ phản bội, kẻ tố cáodanh từbetrayer, accuser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. delatorDạng gốc (base form)
  2. delatorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. delatoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. delatoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kể chuyện
Kẻ phản bội

AI