delator
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/delaˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Kể chuyệntính từtelltale
- Người cung cấp thông tindanh từinformer
- Kẻ phản bội, kẻ tố cáodanh từbetrayer, accuser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung