chivato
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈbato/
Nghĩa chính
- Một kẻ chỉ điểm; kể chuyện; người cung cấp thông tin; chim bồ câu phândanh từa snitch; telltale; informer; stool pigeon
- Một con dê con ở độ tuổi từ 6 tháng đến một tuổidanh từa young goat that is between the ages of 6 months and one year old
- Một thiết bị cảnh báo sự bất thường hoặc thu hút sự chú ý đến một cái gì đódanh từa device that warns of an abnormality or draws attention to something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc chivatoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh