Dịch

chivato

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈbato/

Nghĩa chính

  1. Một kẻ chỉ điểm; kể chuyện; người cung cấp thông tin; chim bồ câu phândanh từa snitch; telltale; informer; stool pigeon
  2. Một con dê con ở độ tuổi từ 6 tháng đến một tuổidanh từa young goat that is between the ages of 6 months and one year old
  3. Một thiết bị cảnh báo sự bất thường hoặc thu hút sự chú ý đến một cái gì đódanh từa device that warns of an abnormality or draws attention to something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chivatoDạng gốc (base form)
  2. chivatosSố nhiều (plural)
  3. chivatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chivataGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc chivato
Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một kẻ chỉ điểm

AI