informante
B2danh từ (noun)
/infoɾˈmante/
Nghĩa chính
- Người chỉ điểm, người báo tindanh từinformant, telltale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informanteDạng gốc (base form)
- informantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| informante confidencial | Người cung cấp tin mật | |
| informante policial | Người chỉ điểm | |
| informante anónimo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi không thể tiết lộ bất kỳ thông tin nào về người cung cấp thông tin.