informer
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người báo tindanh từOne who informs someone else about something.
- Kẻ chỉ điểm, người mật báodanh từA person who tells authorities about improper or illegal activity.
- Người truyền cảm hứngdanh từOne who informs, animates, or inspires.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informerDạng gốc (base form)
- informersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common informerdanh từ | danh từ | Người đưa ra bằng chứng trong phiên tòa hình sự chỉ nhằm mục đích nhận hình phạt hoặc tịch thu từ bị cáo |
Ví dụ
- .Cảnh sát dựa vào một kẻ chỉ điểm để bắt băng nhóm.
- .Tom là một kẻ chỉ điểm.
- .Tom phát hiện ra John là kẻ chỉ điểm cho cảnh sát.