Dịch

informer

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người báo tindanh từOne who informs someone else about something.
  2. Kẻ chỉ điểm, người mật báodanh từA person who tells authorities about improper or illegal activity.
  3. Người truyền cảm hứngdanh từOne who informs, animates, or inspires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. informerDạng gốc (base form)
  2. informersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

common informerdanh từNgười đưa ra bằng chứng trong phiên tòa hình sự chỉ nhằm mục đích nhận hình phạt hoặc tịch thu từ bị cáo

Nguồn gốc (etymology)

inform-er

  1. từ tiếng Anh trung đạienformour
  2. từ tiếng Anglo-Normanenfourmour

Ví dụ

  • .Cảnh sát dựa vào một kẻ chỉ điểm để bắt băng nhóm.
  • .Tom là một kẻ chỉ điểm.
  • .Tom phát hiện ra John là kẻ chỉ điểm cho cảnh sát.

AI