Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
búho cornudo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú sừng lớn (Bubo virginianus)
danh từ
great horned owl (Bubo virginianus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
búho cornudo
Dạng gốc
(base form)
búho
s cornudos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú sừng lớn (Bubo virginianus)
1
Cú sừng lớn (Bubo virginianus)
1
Cú sừng lớn (Bubo virginianus)