Dịch

búho cornudo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú sừng lớn (Bubo virginianus)danh từgreat horned owl (Bubo virginianus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. búho cornudoDạng gốc (base form)
  2. búhos cornudosSố nhiều (plural)

AI