Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
búho real
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbuo reˈal/
Nghĩa chính
1
Cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo)
danh từ
Eurasian eagle-owl (Bubo bubo)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
búho real
Dạng gốc
(base form)
búho
s reales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo)
1
Cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo)
1
Cú đại bàng Á-Âu (Bubo bubo)