chucho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃut͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Con chó lai, con laidanh từmutt, mongrel
- Chó đực (nói chung)danh từmale dog (in general)
- Nhà tùdanh từjail
- Cú (Glaucidium nanum)danh từowl (Glaucidium nanum)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuchoDạng gốc (base form)
- chuchosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chucho5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Người keo kiệt (người keo kiệt)
- miser (stingy person)