Dịch

chucho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃut͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Con chó lai, con laidanh từmutt, mongrel
  2. Chó đực (nói chung)danh từmale dog (in general)
  3. Nhà tùdanh từjail
  4. Cú (Glaucidium nanum)danh từowl (Glaucidium nanum)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchoDạng gốc (base form)
  2. chuchosSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Người keo kiệt (người keo kiệt)
  1. miser (stingy person)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI