Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuchonal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mông; đổ tải
danh từ
buttload; shedload
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buttload
Thước đo của khu vực Anh về sức chứa của một chiếc xe đẩy nặng (một chiếc mông), có 6 đường nối, hoặc 48 giạ, tương đương với 384 gallon
AI
1
Mông
1
Mông
1
Mông