Dịch

chuchazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn roi, đòn roi (đánh bằng roi)danh từlash, whiplash (stroke with a whip)
  2. Đánh, đòndanh từhit, blow, strike
  3. Điện giậtdanh từelectric shock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchazoDạng gốc (base form)
  2. chuchazosSố nhiều (plural)

AI