chuchazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đòn roi, đòn roi (đánh bằng roi)danh từlash, whiplash (stroke with a whip)
- Đánh, đòndanh từhit, blow, strike
- Điện giậtdanh từelectric shock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuchazoDạng gốc (base form)
- chuchazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh