Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Lông mydanh từThe thong or braided cord of a whip, with which the blow is given.
- Đòn roi, lằn roidanh từA stroke with a whip, or anything pliant and tough, often given as a punishment.
- Quất bằng roi, đánh bằng roiđộng từngoại động từ (transitive)To strike with a lash; to whip or scourge with a lash, or with something like one.
- Mềm ủng, úng nướctính từSoft, watery, wet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lash sthđập mạnh vào cái gìHuge waves lashed the shore.Những con sóng khổng lồ đập mạnh vào bờ.
- lash sb/sthquất, đánh ai/cái gì
- lash sth + adv./prep.buộc chặt cái gì + adv./prep.
- lash (sth)vung (cái gì) mạnh sang hai bên
Cụm động từ (phrasal verb)
- lashoutVung đòn, tấn công dữ dội
- lashupXây dựng một cách tồi tàn, tạm bợ
- lashoffĐả kích bằng lời nói; xúc phạm hoặc hạ thấp
- lashdownMưa như trút nước
- lashbackDùng theo nghĩa đen, xem lash, back
- lashtogetherKết nối bằng dây thừng hoặc dây bện, đặc biệt là những vật dụng thường không được lắp ráp lại với nhau
Cụm từ khác (phrase)lash extensionNối lông milash something downChằng buộc chặt cái gìon the lashĐi nhậu say bí tỉlash-upCái thay thế tạm thời; cái dùng tam thờipre-lashBuổi uống rượu trướclash eggMột khối mô và mủ hình trứng, thường chứa tàn dư của trứng, mà gà mái thải ra do nhiễm trùng ống dẫn trứng (viêm ống dẫn trứng)
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 9
Tính từ (adjective) 4
Cú quất
- Cú quất, cái quất đuôiA quick and violent sweeping movement, as of an animal's tail; a swish.
Họ từ (word family)
cùng gốc lashNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilashe
- từ tiếng German nguyên thủy*laskô“flap of fabric, strap”
tính từ, danh từ
- từ tiếng Pháp cổlasche
động từ
- từ tiếng Pháp trung đạilachier
- từ tiếng Pháp cổlacier“to lace”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi nhận thấy cây roi của anh thiếu mất sợi dây quất.
- .Kẻ phạm tội đã phải nhận ba mươi chín roi.
- .Bài học đạo đức này là một lời đả kích thói kiêu ngạo tự vơ công trạng vào mình khi mọi việc diễn ra tốt đẹp.