Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lashless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đòn roi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a lash.
2
Không có lông mi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without eyelashes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lashless
lashless
ness
Sự vắng mặt của lông mi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lash
+
-less
Ví dụ
a
lashless
whip
AI
1
Không có đòn roi
2
Không có lông mi
1
Không có đòn roi
2
Không có lông mi
1
Không có đòn roi
2
Không có lông mi