Dịch

latigazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/latiˈɡaθo/

Nghĩa chính

  1. Đòn roi, đòn roi (đánh bằng roi)danh từlash, whiplash (stroke with a whip)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latigazoDạng gốc (base form)
  2. latigazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

latigazo cervicaldanh từĐòn roi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI