latigazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/latiˈɡaθo/
Nghĩa chính
- Đòn roi, đòn roi (đánh bằng roi)danh từlash, whiplash (stroke with a whip)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latigazoDạng gốc (base form)
- latigazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| latigazo cervicaldanh từ | danh từ | Đòn roi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh