Dịch

fustazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fusˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Roi (đánh bằng roi)danh từwhip (strike with a whip)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fustazoDạng gốc (base form)
  2. fustazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI