fustazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fusˈtaθo/
Nghĩa chính
- Roi (đánh bằng roi)danh từwhip (strike with a whip)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fustazoDạng gốc (base form)
- fustazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh