Dịch

latigazo cervical

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn roidanh từwhiplash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latigazo cervicalDạng gốc (base form)
  2. latigazos cervicalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI