latigazo cervical
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đòn roidanh từwhiplash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latigazo cervicalDạng gốc (base form)
- latigazos cervicalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh