Dịch

lash-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái thay thế tạm thời; cái dùng tam thờidanh từA crude improvisation or bodged effort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lash-upDạng gốc (base form)
  2. lash-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • six-car 158 17, .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái thay thế tạm thời

AI