Dịch

pre-lash

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Buổi uống rượu trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A session of pre-drinking.
  2. Uống trước hoặc tải trướcđộng từTo pre-drink or preload.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pre-lashDạng gốc (base form)
  2. pre-lashesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , flat's , . 77, , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI