pre-lash
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Buổi uống rượu trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A session of pre-drinking.
- Uống trước hoặc tải trướcđộng từTo pre-drink or preload.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pre-lashDạng gốc (base form)
- pre-lashesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , flat's , . 77, , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa