pregame
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiệc uống trước giờ Gdanh từA social gathering of friends who get together to drink before going out to a party or a sports game, in order to generate a slight feeling of intoxication before going out for the night.
- Chương trình trước trận đấudanh từA television show preceding a sports game wherein commentators discuss that game.
- Trước trận đấutính từkhông so sánh (not comparable)Taking place before, or in preparation for, a sporting event or other game.
- Uống rượu trước tiệcđộng từnội động từ (intransitive)To consume alcohol prior to an event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pregameDạng gốc (base form)
- pregamesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thời gian trước sự kiện
- A period of time before an important event.
Ví dụ
- : ? : .P: Và chuyện gì đang diễn ra ở Griffin Suite vậy? Julia: Một buổi tụ tập trước trận.
- .Izzy đã đến quán bar để xem chương trình trước trận đấu.
- . . . . !Đủ rồi với những dự đoán. Đủ rồi với phân tích trước trận đấu. Đủ rồi với các bài viết phụ. Đủ rồi với những buổi tập luyện. Hãy để trận chiến bắt đầu!
Họ từ (word family)
cùng gốc pregameTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- pređồng nghĩaThuật ngữ tương đương phổ biến ở Mỹ.