Dịch

tailgate party

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ kỷ niệm được tổ chức tại một bãi đậu xe với đồ ăn dã ngoại được phục vụ ở phía sau ô tô hoặc xe bán tải; thường được tổ chức tại các sự kiện thể thaodanh từA celebration, held in a parking lot, with picnic food served out of the back of automobiles or pickup trucks; usually held at sporting events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailgate partyDạng gốc (base form)
  2. tailgate partiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI