Nghĩa chính
- Lễ kỷ niệm được tổ chức tại một bãi đậu xe với đồ ăn dã ngoại được phục vụ ở phía sau ô tô hoặc xe bán tải; thường được tổ chức tại các sự kiện thể thaodanh từA celebration, held in a parking lot, with picnic food served out of the back of automobiles or pickup trucks; usually held at sporting events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailgate partyDạng gốc (base form)
- tailgate partiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa