tailgating
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bám sát đuôidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of driving dangerously close behind another vehicle.
- Tiệc cốp xedanh từkhông đếm được (uncountable)A tailgate party (social event held on and around the open tailgate of a vehicle)
- Bám đuôi vàodanh từInappropriately gaining entry into a restricted area, past a checkpoint, by tagging along behind another person who is authorized.
- Giao dịch đón đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of front running.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailgatingDạng gốc (base form)
- tailgatingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Sami đang lái xe bám sát đuôi Layla.
- .Tom cứ bám sát đuôi chiếc xe trước mặt chúng ta dù tôi đã bảo anh ta làm thế là không an toàn.
- .Tom đang lái xe bám sát đuôi chiếc xe phía trước anh ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)