Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cửa sập sau, bửng xedanh từA hinged board or hatch at the rear of a vehicle that can be lowered for loading and unloading.
- Cửa hậu, cửa saudanh từThe hinged rear door of a hatchback.
- Cửa xả hạ lưudanh từThe downstream gate in the lock on a canal or river, or in an irrigation system.
- Bám sát đuôi, dí đítđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To drive dangerously close behind another vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailgateNguyên thể (infinitive)
- tailgatesSố nhiều (plural)
- tailgatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tailgatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tailgate (sb/sth)lái xe bám đuôi (ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tailgate partydanh từ | danh từ | Lễ kỷ niệm được tổ chức tại một bãi đậu xe với đồ ăn dã ngoại được phục vụ ở phía sau ô tô hoặc xe bán tải; thường được tổ chức tại các sự kiện thể thao |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Dạng rút gọn của tailgate party
- Ellipsis of tailgate party.
Họ từ (word family)
cùng gốc tailgateTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . 1970, & .Khi họ lần đầu gắn cửa sập sau vào ô tô, chúng tôi đã mê mẩn. Đến thập niên 1970, những chiếc xe station wagon mang tên như Vista Cruiser và Town & Country sở hữu những chiếc cửa sau to bằng bàn ăn.
- , , .Làm ơn mở cửa sau ra và lấy vali của cô ấy ra.
- .Người gác âu tàu đã đóng cửa cống hạ lưu và khoang bắt đầu đầy nước.