Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vùng áp suất thấp sau vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The low-pressure zone immediately following a rapidly moving object, caused by turbulence.
- Lợi thế nhờ luồng giódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A generated advantage which makes forward movement easier.
- Gió tương đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The relative wind experienced as a result of movement through air.
- Tận dụng luồng gióđộng từTo take advantage of the suction produced by a slipstream by travelling immediately behind the slipstream generator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slipstreamNguyên thể (infinitive)
- slipstreamsSố nhiều (plural)
- slipstreamedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slipstreamingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Luồng khí từ cánh quạt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The airflow over a propeller-driven aircraft generated by the motion of its propeller(s).
Ví dụ
- out-qualified . - - .Monza là chặng đua thứ bảy liên tiếp mà Leclerc xếp trên Vettel ở vòng phân hạng. Lần này có những tình tiết giảm nhẹ - Vettel không có luồng gió ở vòng chạy đầu tiên và sự kết thúc lố bịch của vòng phân hạng đã ngăn cản anh ấy thực hiện một vòng khác - nhưng một mô hình rõ ràng đang xuất hiện.
- , .Slipstream không đơn thuần là sự pha trộn giữa kỳ ảo và hiện thực, mà là thứ nằm giữa hoặc thậm chí vượt ra ngoài cả hai.
- , .Dù nguy hiểm, các tài xế xe tải đường dài đôi khi vẫn tận dụng luồng gió của nhau để tiết kiệm nhiên liệu.