Dịch

slipstreamer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người đi theo dòng chảy trong một cuộc đuadanh từSomeone who follows a slipstream in a race.
  2. Một người đi theo dòng chảy; một người làm theo những gì người khác đang làmdanh từSomeone who goes with the flow; someone who follows with what others are doing.
  3. Cuộc đua trong đó hình dạng của đường đua tạo ra các dòng trượt rộng phía sau mỗi chiếc xedanh từA race in which the shape of the track causes extensive slipstreams to form behind each car.
  4. Người viết tiểu thuyết dòng chảy ("một thể loại tiểu thuyết kỳ ảo hoặc phi hiện thực vượt qua ranh giới thể loại thông thường")danh từSomeone who writes slipstream fiction ("a genre of fantastic or non-realistic fiction that crosses conventional genre boundaries").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slipstreamerDạng gốc (base form)
  2. slipstreamersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , wheel-suckers . ' ', .
  • , , . . , , , .
  • 3 , .

AI