chupar rueda
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nhét vàođộng từto tuck in
- Cổng sauđộng từto tailgate
- Cưỡi ngựađộng từto ride the coattails
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupar ruedaNguyên thể (infinitive)
- chupado ruedaPhân từ II (past participle)
- chupé ruedaSố ít (singular)
- chupo ruedaSố ít (singular)