Dịch

chupar rueda

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhét vàođộng từto tuck in
  2. Cổng sauđộng từto tailgate
  3. Cưỡi ngựađộng từto ride the coattails

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupar ruedaNguyên thể (infinitive)
  2. chupado ruedaPhân từ II (past participle)
  3. chupé ruedaSố ít (singular)
  4. chupo ruedaSố ít (singular)

AI